strip miner

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ mỏ khai thác lộ thiên: "strip miner" chỉ một người làm việc trong ngành khai thác mỏ, cụ thể thực hiện phương pháp khai thác lộ thiên (strip mining) – loại bỏ lớp đất đá phía trên để lấy khoáng sản bên dưới.
dụ sử dụng
  • (Người thợ mỏ khai thác lộ thiên làm việc nhiều giờ dưới ánh nắng để khai thác than.)
  • (Nhiều thợ mỏ khai thác lộ thiên đối mặt với rủi ro sức khỏe do bụi máy móc hạng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a strip miner": làm việc như một thợ mỏ khai thác lộ thiên.
    • He decided to work as a strip miner in the open-pit mine. (Anh ấy quyết định làm thợ mỏ khai thác lộ thiên tại mỏ lộ thiên.)
  • "a strip miner's equipment": thiết bị của thợ mỏ khai thác lộ thiên.
    • The strip miner's equipment includes excavators and dump trucks. (Thiết bị của thợ mỏ khai thác lộ thiên bao gồm máy xúc xe tải tự đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Strip mining (danh từ): phương pháp khai thác lộ thiên, quá trình loại bỏ lớp đất đá bề mặt để lấy khoáng sản.
    • Strip mining is common in areas with shallow coal seams. (Khai thác lộ thiên phổ biếnnhững khu vực vỉa than nông.)
  • Miner (danh từ): thợ mỏ nói chung.
    • A miner can work underground or in open-pit mines. (Một người thợ mỏ có thể làm việc dưới lòng đất hoặc trong các mỏ lộ thiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Open-pit miner: thợ mỏ khai thác lộ thiên (thường dùng thay thế cho "strip miner").
    • The open-pit miner operates large drills to break rocks. (Người thợ mỏ lộ thiên vận hành máy khoan lớn để phá đá.)
  • Surface miner: thợ mỏ bề mặt (một thuật ngữ chung hơn).
    • Surface miners extract minerals from near the earth's surface. (Thợ mỏ bề mặt khai thác khoáng sản từ gần bề mặt trái đất.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "strip miner", nhưng có thể kết hợp với động từ "to work as" như đã nêu trên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "strip miner".
strip miner
A strip miner operates a large excavator at an open-pit mine.